jeannette rankin

jeannette rankin

Jeannette Rankin casts her vote in the House of Representatives.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Jeannette Rankin tên của một nhà hoạt động chính trị nhà lãnh đạo trong phong trào đòi quyền bầu cử cho phụ nữ (women's suffrage movement) tại bang Montana, Hoa Kỳ. người phụ nữ đầu tiên được bầu vào Hạ viện Hoa Kỳ (United States House of Representatives), phục vụ từ năm 1917 đến 1919 sau đó vào năm 1941.

dụ sử dụng
  • (Jeannette Rankin một nhân vật chủ chốt trong phong trào đòi quyền bầu cử cho phụ nữ tại Montana.)
  • (Vào năm 1916, Jeannette Rankin trở thành người phụ nữ đầu tiên phục vụ trong Hạ viện Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jeannette Rankin" thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử về quyền phụ nữ chính trị Hoa Kỳ, đặc biệt khi thảo luận về những người tiên phong trong chính trường.
    • The legacy of Jeannette Rankin continues to inspire women in politics today. (Di sản của Jeannette Rankin tiếp tục truyền cảm hứng cho phụ nữ trong chính trị ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp cho tên riêng này. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • Rankin (họ): Một họ phổ biếncác nước nói tiếng Anh.
    • Women's suffrage: Quyền bầu cử của phụ nữ, phong trào Jeannette Rankin tham gia.
Từ đồng nghĩa
  • Người tiên phong (pioneer): người tiên phong trong việc phá vỡ rào cản giới tính trong chính trị.
    • Jeannette Rankin was a pioneer for women in Congress. (Jeannette Rankin người tiên phong cho phụ nữ trong Quốc hội.)
  • Nhà hoạt động (activist): một nhà hoạt động quyền phụ nữ hòa bình.
    • She was a dedicated activist for peace and women's rights. ( một nhà hoạt động tận tụy hòa bình quyền phụ nữ.)
Các cụm từ liên quan
  • The first woman in Congress: Người phụ nữ đầu tiên trong Quốc hội Hoa Kỳ.
    • Jeannette Rankin is remembered as the first woman in Congress. (Jeannette Rankin được nhớ đến như người phụ nữ đầu tiên trong Quốc hội.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến Jeannette Rankin. Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "to break the glass ceiling" (phá vỡ rào cản vô hình) để mô tả thành tựu của .
    • Jeannette Rankin broke the glass ceiling by becoming the first female member of the House of Representatives. (Jeannette Rankin đã phá vỡ rào cản vô hình khi trở thành nữ thành viên đầu tiên của Hạ viện.)